Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
real life


noun
the practical world as opposed to the academic world (Freq. 5)
- a good consultant must have a lot of experience in the real world
Syn:
real world
Hypernyms:
world, reality


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.